quy chế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập hợp các quy định, điều lệ chính thức: Một hệ thống các quy tắc, điều khoản được ban hành để điều chỉnh hoạt động, hành vi của một tổ chức, một lĩnh vực hoặc một nhóm người cụ thể, buộc mọi thành viên liên quan phải tuân theo.
- Văn bản pháp quy: Một loại văn bản dưới luật, có tính chất bắt buộc chung, quy định chi tiết về tổ chức và hoạt động của một cơ quan, đơn vị hoặc một lĩnh vực quản lý nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty mới ban hành quy chế làm việc nội bộ. (Công ty mới ban hành các quy định làm việc nội bộ.)
- Tất cả sinh viên phải nắm vững và thực hiện đúng quy chế đào tạo của nhà trường. (Tất cả sinh viên phải hiểu rõ và làm đúng các quy định đào tạo của nhà trường.)
- Việc tổ chức hội nghị phải tuân thủ quy chế đã được phê duyệt. (Việc tổ chức hội nghị phải tuân theo các điều lệ đã được phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ban hành/quy định quy chế": Hành động chính thức đưa ra và công bố một bộ quy chế để áp dụng.
- Hội đồng trường đang xem xét để ban hành quy chế mới về nghiên cứu khoa học.
- "Theo đúng quy chế": Hành động hoặc xử lý một việc gì đó phù hợp với các quy định đã được thiết lập.
- Mọi khoản chi tiêu đều phải được thực hiện theo đúng quy chế tài chính.
- "Vi phạm/quy chế": Hành động không tuân thủ, làm trái lại các điều đã quy định trong quy chế.
- Hành vi đó bị coi là vi phạm quy chế an toàn lao động.
Biến thể và từ liên quan
- Quy định (danh từ): Điều, điều khoản được đặt ra để mọi người cùng tuân theo. (Từ này thường chỉ một điều khoản cụ thể, trong khi "quy chế" là một hệ thống các quy định).
- Điều lệ (danh từ): Các quy tắc chung về tổ chức và hoạt động của một hội, một tổ chức. (Gần nghĩa với "quy chế", thường dùng cho các tổ chức xã hội, hiệp hội).
- Nội quy (danh từ): Những quy định về trật tự, kỷ luật trong phạm vi một cơ quan, trường học, khu tập thể. (Phạm vi hẹp và cụ thể hơn "quy chế").
- Quy phạm (danh từ): Chuẩn mực, mẫu mực được thừa nhận chung, thường dùng trong ngôn ngữ pháp lý.
Từ đồng nghĩa
- Lệ quy: (Từ cũ, ít dùng) Quy tắc, phép tắc.
- Quy tắc: Điều quy định phải theo trong một hoạt động hay một ngành nào đó.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- Nệ quy chế: (Thành ngữ, thường dùng với ý chê) Quá cứng nhắc, máy móc trong việc tuân theo các quy định, điều lệ một cách thiếu linh hoạt.
- Phong cách làm việc nệ quy chế đôi khi cản trở sự sáng tạo. (Phong cách làm việc quá máy móc vào quy định đôi khi cản trở sự sáng tạo.)
- Điều định ra để nhiều người, nhiều nơi cùng theo đó mà làm: Quy chế xuất bản.